27981.
hepatica
(thực vật học) cây lá gan (thuộ...
Thêm vào từ điển của tôi
27982.
lonesome
vắng vẻ, hiu quạnh
Thêm vào từ điển của tôi
27983.
walk-over
cuộc thi đấu thắng dễ dàng; cuộ...
Thêm vào từ điển của tôi
27984.
devouring
hau háu, ngấu nghiến, phàm, như...
Thêm vào từ điển của tôi
27985.
monochromatic
đơn sắc, một màu ((cũng) monoch...
Thêm vào từ điển của tôi
27986.
unsightliness
tính khó coi, tính xấu xí, tính...
Thêm vào từ điển của tôi
27987.
constancy
sự bền lòng, tính kiên trì
Thêm vào từ điển của tôi
27988.
bedridden
nằm liệt giường (vì ốm hay tàn ...
Thêm vào từ điển của tôi
27989.
uvulae
(gii phẫu) lưỡi gà
Thêm vào từ điển của tôi
27990.
defecation
sự gạn, sự lọc, sự làm trong
Thêm vào từ điển của tôi