27981.
pigheaded
đần độn, ngu như lợn; bướng bỉn...
Thêm vào từ điển của tôi
27982.
morose
buồn rầu, rầu rĩ, ủ ê; khinh kh...
Thêm vào từ điển của tôi
27983.
medicate
bốc thuốc, cho thuốc
Thêm vào từ điển của tôi
27984.
grope
(+ for, after) sờ soạng tìm
Thêm vào từ điển của tôi
27985.
inappetence
sự không muốn, sự không thèm
Thêm vào từ điển của tôi
27986.
scrimmage
cuộc ẩu đả; sự cãi lộn, sự tran...
Thêm vào từ điển của tôi
27987.
seccotine
keo dán xeccôtin
Thêm vào từ điển của tôi
27988.
well-grounded
đáng tin cậy, chắc chắn, có c s...
Thêm vào từ điển của tôi
27989.
impish
(thuộc) ma quỷ; như ma quỷ
Thêm vào từ điển của tôi
27990.
headman
thủ lĩnh, người cầm đầu; tù trư...
Thêm vào từ điển của tôi