27891.
box-car
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toa chở hàng, ...
Thêm vào từ điển của tôi
27892.
protruding
thò ra, nhô ra, lồi ra
Thêm vào từ điển của tôi
27894.
swirly
có nhiều chỗ nước xoáy
Thêm vào từ điển của tôi
27895.
outgo
đi trước, vượt lên trước
Thêm vào từ điển của tôi
27896.
jejune
tẻ nhạt, khô khan, không hấp dẫ...
Thêm vào từ điển của tôi
27898.
monger
lái, lái buôn (chủ yếu dùng tro...
Thêm vào từ điển của tôi
27900.
tarrying
sự ở lại, sự nán lại, sự lưu lạ...
Thêm vào từ điển của tôi