27891.
walk-over
cuộc thi đấu thắng dễ dàng; cuộ...
Thêm vào từ điển của tôi
27892.
listlessness
tính lơ đãng, tính thờ ơ, tính ...
Thêm vào từ điển của tôi
27893.
unmounted
không cưỡi ngựa, đi bộ
Thêm vào từ điển của tôi
27894.
fallacy
ảo tưởng; sự sai lầm; ý kiến sa...
Thêm vào từ điển của tôi
27895.
overhand
với tay cao hơn vật cắm, với ta...
Thêm vào từ điển của tôi
27896.
impossibility
(như) impossibleness
Thêm vào từ điển của tôi
27897.
unsightliness
tính khó coi, tính xấu xí, tính...
Thêm vào từ điển của tôi
27898.
constancy
sự bền lòng, tính kiên trì
Thêm vào từ điển của tôi
27899.
bedridden
nằm liệt giường (vì ốm hay tàn ...
Thêm vào từ điển của tôi
27900.
monodic
(thuộc) thơ độc xướng; có tính ...
Thêm vào từ điển của tôi