27891.
unfulfilled
không hoàn thành, chưa làm xong...
Thêm vào từ điển của tôi
27892.
factionalism
óc bè phái, tư tưởng bè phái, c...
Thêm vào từ điển của tôi
27893.
linage
số lượng tin tính theo dòng
Thêm vào từ điển của tôi
27894.
non-metal
(hoá học) á kim
Thêm vào từ điển của tôi
27895.
bile
mặt
Thêm vào từ điển của tôi
27897.
recidivism
sự phạm lại (tội)
Thêm vào từ điển của tôi
27898.
testator
người làm di chúc, người làm ch...
Thêm vào từ điển của tôi
27900.
insolence
sự xấc láo, sự láo xược; tính x...
Thêm vào từ điển của tôi