27901.
scapula
(giải phẫu) xương vai
Thêm vào từ điển của tôi
27902.
unparliamentary
trái với lề thói nghị viện (lời...
Thêm vào từ điển của tôi
27903.
rump
mông đít (của thú)
Thêm vào từ điển của tôi
27904.
coper
anh lái ngựa ((cũng) horse-cope...
Thêm vào từ điển của tôi
27905.
vallum
(sử học) bờ luỹ, thành luỹ (cổ ...
Thêm vào từ điển của tôi
27906.
predestine
định trước, quyết định trước (n...
Thêm vào từ điển của tôi
27907.
copiousness
sự phong phú, sự dồi dào, sự hậ...
Thêm vào từ điển của tôi
27908.
sardonyx
khoáng xacđơnic
Thêm vào từ điển của tôi
27909.
piscina
ao cá, hồ cá
Thêm vào từ điển của tôi
27910.
pursuant
theo, y theo, thực hiện theo, đ...
Thêm vào từ điển của tôi