27802.
time-table
bảng giờ giấc, biểu thời gian
Thêm vào từ điển của tôi
27803.
wastrel
(như) waster
Thêm vào từ điển của tôi
27804.
subtraction
(toán học) sự trừ
Thêm vào từ điển của tôi
27805.
cymbal
(âm nhạc) cái chũm choẹ
Thêm vào từ điển của tôi
27806.
depose
phế truất (vua...); hạ bệ
Thêm vào từ điển của tôi
27807.
pliant
dễ uốn, dẻo; mềm (da)
Thêm vào từ điển của tôi
27808.
mess-room
(hàng hải) phòng ăn tập thể (ở ...
Thêm vào từ điển của tôi
27809.
taphouse
tiệm rượu
Thêm vào từ điển của tôi
27810.
helmsman
người lái tàu thuỷ
Thêm vào từ điển của tôi