TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27801. detonation sự nổ

Thêm vào từ điển của tôi
27802. time-table bảng giờ giấc, biểu thời gian

Thêm vào từ điển của tôi
27803. wastrel (như) waster

Thêm vào từ điển của tôi
27804. subtraction (toán học) sự trừ

Thêm vào từ điển của tôi
27805. cymbal (âm nhạc) cái chũm choẹ

Thêm vào từ điển của tôi
27806. depose phế truất (vua...); hạ bệ

Thêm vào từ điển của tôi
27807. pliant dễ uốn, dẻo; mềm (da)

Thêm vào từ điển của tôi
27808. mess-room (hàng hải) phòng ăn tập thể (ở ...

Thêm vào từ điển của tôi
27809. taphouse tiệm rượu

Thêm vào từ điển của tôi
27810. helmsman người lái tàu thuỷ

Thêm vào từ điển của tôi