27811.
mess-room
(hàng hải) phòng ăn tập thể (ở ...
Thêm vào từ điển của tôi
27812.
taphouse
tiệm rượu
Thêm vào từ điển của tôi
27813.
plication
sự uốn nếp, trạng thái uốn nếp
Thêm vào từ điển của tôi
27814.
chamfer
mặt vạt cạnh (gỗ, đá)
Thêm vào từ điển của tôi
27815.
helmsman
người lái tàu thuỷ
Thêm vào từ điển của tôi
27816.
exsanguination
sự hút hết máu; sự kiệt máu
Thêm vào từ điển của tôi
27817.
wrecker
người phá hoại, người tàn phá
Thêm vào từ điển của tôi
27818.
pessary
(y học) Petxe, vòng nâng
Thêm vào từ điển của tôi
27819.
thrash
đánh, đập, đánh đòn (người nào)
Thêm vào từ điển của tôi
27820.
dead-point
(kỹ thuật) điểm chết ((cũng) de...
Thêm vào từ điển của tôi