TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27811. pauperism tình trạng bần cùng

Thêm vào từ điển của tôi
27812. self-sufficiency sự tự cung cấp, sự tự túc, sự đ...

Thêm vào từ điển của tôi
27813. befriend đối xử tốt, đối xử như bạn; giú...

Thêm vào từ điển của tôi
27814. egoism tính ích kỷ, tính ngoan cố, tín...

Thêm vào từ điển của tôi
27815. aureole hào quang

Thêm vào từ điển của tôi
27816. mawkish nhạt nhẽo; buồn nôn (mùi vị)

Thêm vào từ điển của tôi
27817. seraphic (thuộc) thiên thần tối cao

Thêm vào từ điển của tôi
27818. decathlon (thể dục,thể thao) cuộc thi mườ...

Thêm vào từ điển của tôi
27819. retribution sự trừng phạt, sự báo thù

Thêm vào từ điển của tôi
27820. typhlitis (y học) viêm ruột tịt

Thêm vào từ điển của tôi