27811.
vulva
(giải phẫu) âm hộ
Thêm vào từ điển của tôi
27812.
ascendent
đang lên
Thêm vào từ điển của tôi
27813.
autumnal
(thuộc) mùa thu
Thêm vào từ điển của tôi
27814.
haemostatic
(y học) cầm máu
Thêm vào từ điển của tôi
27815.
recommence
bắt đầu lại, khởi sự lại
Thêm vào từ điển của tôi
27816.
forego
đi trước
Thêm vào từ điển của tôi
27817.
tabby
(động vật học) mèo khoang; mèo;...
Thêm vào từ điển của tôi
27818.
binge
(từ lóng) cuộc chè chén say sưa
Thêm vào từ điển của tôi
27819.
preparedness
sự sẵn sàng, sự chuẩn bị sẵn sà...
Thêm vào từ điển của tôi
27820.
superaddition
sự thêm vào nhiều quá, sự gia t...
Thêm vào từ điển của tôi