TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27811. restitution sự hoàn lại, sự trả lại (vật bí...

Thêm vào từ điển của tôi
27812. annectent kết hợp, để liên kết, nối

Thêm vào từ điển của tôi
27813. impoliticness tính chất không chính trị, tính...

Thêm vào từ điển của tôi
27814. lire đồng lia (tiền Y)

Thêm vào từ điển của tôi
27815. geology khoa địa chất, địa chất học

Thêm vào từ điển của tôi
27816. oxherd người chăn bò

Thêm vào từ điển của tôi
27817. theism (triết học) thuyết có thần

Thêm vào từ điển của tôi
27818. extinguisher người dập tắt, người làm tắt

Thêm vào từ điển của tôi
27819. lawgiver người lập pháp, người làm luật

Thêm vào từ điển của tôi
27820. pronoun (ngôn ngữ học) đại từ

Thêm vào từ điển của tôi