27781.
butty
(thông tục) bạn, bạn thân
Thêm vào từ điển của tôi
27782.
cambrian
(địa lý,địa chất) (thuộc) cambr...
Thêm vào từ điển của tôi
27783.
airing
sự làm cho thoáng khí
Thêm vào từ điển của tôi
27784.
gyrose
(thực vật học) xoăn
Thêm vào từ điển của tôi
27786.
verbatim
đúng nguyên văn, đúng từ chữ mộ...
Thêm vào từ điển của tôi
27787.
synonymity
tính đồng nghĩa
Thêm vào từ điển của tôi
27788.
rathe
(thơ ca) nở sớm, chín sớm, có s...
Thêm vào từ điển của tôi
27789.
delectable
ngon lành, thú vị, khoái trá
Thêm vào từ điển của tôi