TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27771. octagon (toán học) hình tám cạnh, hình ...

Thêm vào từ điển của tôi
27772. switch-bar (ngành đường sắt) cột ghi (xe l...

Thêm vào từ điển của tôi
27773. barley lúa mạch

Thêm vào từ điển của tôi
27774. lampoonery người chuyên viết văn đả kích

Thêm vào từ điển của tôi
27775. wriggle sự quằn quại; sự bò quằn quại

Thêm vào từ điển của tôi
27776. cadency ngành thứ, chi thứ (trong một d...

Thêm vào từ điển của tôi
27777. unabridged không cô gọn, không tóm tắt; ng...

Thêm vào từ điển của tôi
27778. secretaria phòng bí thư

Thêm vào từ điển của tôi
27779. funniness tính chất buồn cười, tính chất ...

Thêm vào từ điển của tôi
27780. grassy có cỏ, cỏ mọc đầy

Thêm vào từ điển của tôi