TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27831. piano (âm nhạc) pianô

Thêm vào từ điển của tôi
27832. self-sufficiency sự tự cung cấp, sự tự túc, sự đ...

Thêm vào từ điển của tôi
27833. understrapper kuồm thộng['ʌndə'strɑ:təm]

Thêm vào từ điển của tôi
27834. rabbity có nhiều thỏ

Thêm vào từ điển của tôi
27835. assonant (thơ ca) có vần ép

Thêm vào từ điển của tôi
27836. federationist người chủ trương thành lập liên...

Thêm vào từ điển của tôi
27837. rebaptism (tôn giáo) sự rửa tội lại; lễ r...

Thêm vào từ điển của tôi
27838. hermitic (thuộc) nhà ẩn dật; thích hợp v...

Thêm vào từ điển của tôi
27839. reptilian (thuộc) loài bò sát; giống bò s...

Thêm vào từ điển của tôi
27840. paddywhack (thông tục) Paddy người Ai-len

Thêm vào từ điển của tôi