27792.
barque
thuyền ba buồm
Thêm vào từ điển của tôi
27793.
rheumaticky
(thông tục) mắc bệnh thấp khớp
Thêm vào từ điển của tôi
27794.
landing craft
tàu đổ bộ, xuồng đổ b
Thêm vào từ điển của tôi
27795.
unmodifiable
không thể sửa đổi, không thể th...
Thêm vào từ điển của tôi
27796.
exigency
nhu cầu cấp bách
Thêm vào từ điển của tôi
27797.
underhanded
(như) underhand
Thêm vào từ điển của tôi
27799.
curable
chữa được, chữa khỏi được (bệnh...
Thêm vào từ điển của tôi
27800.
iambi
nhịp thơ iambơ (hai âm tiết, mộ...
Thêm vào từ điển của tôi