TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27791. interjectionalise biến thành lời nói xen vào

Thêm vào từ điển của tôi
27792. barque thuyền ba buồm

Thêm vào từ điển của tôi
27793. rheumaticky (thông tục) mắc bệnh thấp khớp

Thêm vào từ điển của tôi
27794. landing craft tàu đổ bộ, xuồng đổ b

Thêm vào từ điển của tôi
27795. unmodifiable không thể sửa đổi, không thể th...

Thêm vào từ điển của tôi
27796. exigency nhu cầu cấp bách

Thêm vào từ điển của tôi
27797. underhanded (như) underhand

Thêm vào từ điển của tôi
27798. colloquialism lối nói thông tục

Thêm vào từ điển của tôi
27799. curable chữa được, chữa khỏi được (bệnh...

Thêm vào từ điển của tôi
27800. iambi nhịp thơ iambơ (hai âm tiết, mộ...

Thêm vào từ điển của tôi