27721.
consuetudinary
(thuộc) tập quán, (thuộc) tục l...
Thêm vào từ điển của tôi
27722.
platinise
mạ platin
Thêm vào từ điển của tôi
27723.
exactness
tính chính xác, tính đúng đắn
Thêm vào từ điển của tôi
27724.
postman
người đưa thư
Thêm vào từ điển của tôi
27725.
desman
chuột đetman (thú ăn sâu bọ tươ...
Thêm vào từ điển của tôi
27727.
bezel
mép vát (kéo)
Thêm vào từ điển của tôi
27728.
psychotherapy
(y học) phép chữa bằng tâm lý
Thêm vào từ điển của tôi
27729.
anvil-bed
để đe
Thêm vào từ điển của tôi