27691.
iconoclasm
sự bài trừ thánh tượng; sự đập ...
Thêm vào từ điển của tôi
27692.
midday
trưa, buổi trưa
Thêm vào từ điển của tôi
27694.
potentiometer
(vật lý) cái đo điện thế; cái p...
Thêm vào từ điển của tôi
27695.
clairvoyant
có thể nhìn thấu được cả những ...
Thêm vào từ điển của tôi
27697.
hoody
(động vật học) quạ đầu xám
Thêm vào từ điển của tôi
27698.
invariability
tính không thay đổi, tính cố đị...
Thêm vào từ điển của tôi
27699.
uncovenanted
không bị gieo kèo ràng buộc; kh...
Thêm vào từ điển của tôi
27700.
interactional
(thuộc) ảnh hưởng lẫn nhau
Thêm vào từ điển của tôi