TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27701. inexpedient không có lợi, không thiết thực;...

Thêm vào từ điển của tôi
27702. knick-knack đồ trang sức lặt vặt, đồ trang ...

Thêm vào từ điển của tôi
27703. papyrus cây cói giấy

Thêm vào từ điển của tôi
27704. uncrossed không bắt chéo (chân), không kh...

Thêm vào từ điển của tôi
27705. unfurl mở, giương ra (ô, buồm...); phấ...

Thêm vào từ điển của tôi
27706. yokefellow bạn nối khố

Thêm vào từ điển của tôi
27707. excoriate làm tuột da, làm sầy da

Thêm vào từ điển của tôi
27708. jammer (raddiô) đài làm nhiễu âm

Thêm vào từ điển của tôi
27709. fasciculation (thực vật học) sự mọc thành bó,...

Thêm vào từ điển của tôi
27710. flume máng (dẫn nước vào nhà máy)

Thêm vào từ điển của tôi