27731.
papery
như giấy; mỏng như giấy
Thêm vào từ điển của tôi
27732.
jackanapes
kẻ càn rỡ, kẻ hỗn xược; thằng r...
Thêm vào từ điển của tôi
27733.
unsung
không được hát
Thêm vào từ điển của tôi
27734.
moorings
(hàng hải) dây châo; neo cố địn...
Thêm vào từ điển của tôi
27735.
diaphanous
trong mờ
Thêm vào từ điển của tôi
27736.
synonymity
tính đồng nghĩa
Thêm vào từ điển của tôi
27737.
speech-day
ngày phát phần thưởng (ở trường...
Thêm vào từ điển của tôi
27738.
factionalism
óc bè phái, tư tưởng bè phái, c...
Thêm vào từ điển của tôi
27739.
ablution
(tôn giáo) lễ rửa tội; lễ tắm g...
Thêm vào từ điển của tôi