TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27711. prejudicial gây tổn hại, gây thiệt hại, làm...

Thêm vào từ điển của tôi
27712. excursion cuộc đi chơi; cuộc đi chơi tập ...

Thêm vào từ điển của tôi
27713. phormium (thực vật học) gai Tân tây lan

Thêm vào từ điển của tôi
27714. ju-ju vật thần (để thờ cúng); bùa (tr...

Thêm vào từ điển của tôi
27715. ascension sự lên

Thêm vào từ điển của tôi
27716. raff tầng lớp hạ lưu

Thêm vào từ điển của tôi
27717. pectinated (động vật học) hình lược

Thêm vào từ điển của tôi
27718. alto-cumulus (khí tượng) mây dung tích

Thêm vào từ điển của tôi
27719. saccharide (hoá học) Sacarit

Thêm vào từ điển của tôi
27720. squally có gió mạnh, có gió thổi từng c...

Thêm vào từ điển của tôi