TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27711. slew vũng bùn, chổ bùn lầy, bãi lầy ...

Thêm vào từ điển của tôi
27712. calcium (hoá học) canxi

Thêm vào từ điển của tôi
27713. spiffy (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) là...

Thêm vào từ điển của tôi
27714. dub vũng sâu (ở những dòng suối)

Thêm vào từ điển của tôi
27715. denaturalise làm biến tính, làm biến chất

Thêm vào từ điển của tôi
27716. impalpability tính khó sờ thấy

Thêm vào từ điển của tôi
27717. transfiguration sự biến hình, sự biến dạng

Thêm vào từ điển của tôi
27718. assessable có thể định giá để đánh thuế, c...

Thêm vào từ điển của tôi
27719. sexualize định giới tính cho

Thêm vào từ điển của tôi
27720. epitomize tóm tắt, cô lại

Thêm vào từ điển của tôi