TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27741. theorbo (âm nhạc) têooc (nhạc khí)

Thêm vào từ điển của tôi
27742. pelerine áo choàng (đàn bà)

Thêm vào từ điển của tôi
27743. cow-fish (động vật học) lợn biển; cá nượ...

Thêm vào từ điển của tôi
27744. swagger-cane gậy ngắn (của sĩ quan)

Thêm vào từ điển của tôi
27745. once-over-lightly (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự nhìn lướt q...

Thêm vào từ điển của tôi
27746. oracle lời sấm; thẻ (lời thánh dạy, bó...

Thêm vào từ điển của tôi
27747. underpinning (kiến trúc) đá trụ, tường chống...

Thêm vào từ điển của tôi
27748. boorish cục mịch, thô lỗ; quê mùa

Thêm vào từ điển của tôi
27749. neurotic loạn thần kinh chức năng

Thêm vào từ điển của tôi
27750. sports-editor chủ nhiệm mục thể thao (trong b...

Thêm vào từ điển của tôi