27741.
fecund
mắn, đẻ nhiều
Thêm vào từ điển của tôi
27742.
etherise
(hoá học) hoá ête
Thêm vào từ điển của tôi
27743.
complin
(tôn giáo) buổi lễ cuối ngày
Thêm vào từ điển của tôi
27744.
propriety
sự thích đáng, sự thích hợp, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
27745.
whereat
vì việc gì, vì cớ gì, tại sao
Thêm vào từ điển của tôi
27746.
propulsive
đẩy đi, đẩy tới
Thêm vào từ điển của tôi
27747.
observational
(thuộc) sự quan sát, (thuộc) sự...
Thêm vào từ điển của tôi
27748.
andante
(âm nhạc) thong thả
Thêm vào từ điển của tôi
27749.
hired man
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người hầu
Thêm vào từ điển của tôi
27750.
breeder-reactor
(vật lý) lò phản ứng tái sinh (...
Thêm vào từ điển của tôi