27611.
force majeure
trường hợp bắt buộc, sự bức ép ...
Thêm vào từ điển của tôi
27612.
flatulence
(y học) sự đầy hơi
Thêm vào từ điển của tôi
27613.
sharper
người lừa đảo
Thêm vào từ điển của tôi
27614.
speeding
sự lái xe quá tốc độ quy định
Thêm vào từ điển của tôi
27615.
anti-fascism
chủ nghĩa chống phát xít, tư tư...
Thêm vào từ điển của tôi
27616.
economise
tiết kiệm, sử dụng tối đa, sử d...
Thêm vào từ điển của tôi
27617.
bolide
sao băng
Thêm vào từ điển của tôi
27618.
grog
Grôc (rượu nặng pha nước)
Thêm vào từ điển của tôi
27619.
turmoil
sự náo động, sự rối loạn
Thêm vào từ điển của tôi
27620.
fluoride
(hoá học) Florua
Thêm vào từ điển của tôi