TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27621. dost ...

Thêm vào từ điển của tôi
27622. fibrin tơ huyết, fibrin

Thêm vào từ điển của tôi
27623. footboard bậc lên xuống (pử xe)

Thêm vào từ điển của tôi
27624. ventriloquial nói tiếng bụng

Thêm vào từ điển của tôi
27625. civil rights quyền tự do cá nhân (cho một cá...

Thêm vào từ điển của tôi
27626. rack-rail tiền thuê (nhà, đất...) cắt cổ

Thêm vào từ điển của tôi
27627. word-perfect thuộc vai (của mình trong vở kị...

Thêm vào từ điển của tôi
27628. tzetze (động vật học) ruồi xêxê

Thêm vào từ điển của tôi
27629. sea-hog (động vật học) cá heo

Thêm vào từ điển của tôi
27630. deoppilate (y học) khai thông (động mạch)

Thêm vào từ điển của tôi