TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27581. parenchymal (sinh vật học) (thuộc) nhu mô

Thêm vào từ điển của tôi
27582. extortionist người bóp nặn, người tống tiền;...

Thêm vào từ điển của tôi
27583. dew-ret phơi sương, dầm sương (cho mềm,...

Thêm vào từ điển của tôi
27584. fervent nóng, nóng bỏng

Thêm vào từ điển của tôi
27585. attune làm cho hoà hợp

Thêm vào từ điển của tôi
27586. branchiae (động vật học) mang (cá)

Thêm vào từ điển của tôi
27587. torpidity tính trì độn, tính mê mụ; sự lư...

Thêm vào từ điển của tôi
27588. sophister (sử học) học sinh đại học lớp t...

Thêm vào từ điển của tôi
27589. titling (động vật học) chim sẻ đồng ((c...

Thêm vào từ điển của tôi
27590. notable có tiếng, trứ danh

Thêm vào từ điển của tôi