TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27591. assonant (thơ ca) có vần ép

Thêm vào từ điển của tôi
27592. piccaninny đứa bé da đen (ở Mỹ, Nam phi, ...

Thêm vào từ điển của tôi
27593. likableness tính dễ thương, tính đáng yêu

Thêm vào từ điển của tôi
27594. perkiness vẻ tự đắc, vẻ vênh váo; sự xấc ...

Thêm vào từ điển của tôi
27595. sea-angel (động vật học) cá đuối lưỡi cày

Thêm vào từ điển của tôi
27596. repudiation sự từ chối, sự cự tuyệt, sự tho...

Thêm vào từ điển của tôi
27597. seigniorage quyền lãnh chúa

Thêm vào từ điển của tôi
27598. unparliamentary trái với lề thói nghị viện (lời...

Thêm vào từ điển của tôi
27599. playing-card quân bài; bài (để chơi)

Thêm vào từ điển của tôi
27600. copiousness sự phong phú, sự dồi dào, sự hậ...

Thêm vào từ điển của tôi