27641.
unabbreviated
không viết tắt; không tóm tắt; ...
Thêm vào từ điển của tôi
27642.
agitator
người khích động quần chúng, ng...
Thêm vào từ điển của tôi
27643.
munch
nhai, nhai tóp tép, nhai trệu t...
Thêm vào từ điển của tôi
27644.
stasis
(y học) sự ứ (máu, sữa...)
Thêm vào từ điển của tôi
27645.
condemnation
sự kết án, sự kết tội, sự xử ph...
Thêm vào từ điển của tôi
27646.
inly
ở trong
Thêm vào từ điển của tôi
27647.
sphenoid
(giải phẫu) (thuộc) xương bướm,...
Thêm vào từ điển của tôi
27648.
peregrination
cuộc du lịch, cuộc hành trình
Thêm vào từ điển của tôi
27649.
absinthian
(thuộc) apxin
Thêm vào từ điển của tôi
27650.
stonewalling
(thể dục,thể thao) sự đánh chặn...
Thêm vào từ điển của tôi