TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27601. platinize mạ platin

Thêm vào từ điển của tôi
27602. looker-on người xem, người đứng xem

Thêm vào từ điển của tôi
27603. liveliness tính vui vẻ, tính hoạt bát, tín...

Thêm vào từ điển của tôi
27604. crabbed hay càu nhàu, hay gắt gỏng; chu...

Thêm vào từ điển của tôi
27605. suiting vải may com lê

Thêm vào từ điển của tôi
27606. guffaw tiếng cười hô hố, tiếng cười ha...

Thêm vào từ điển của tôi
27607. homological tương đồng, tương ứng

Thêm vào từ điển của tôi
27608. auriculae (thực vật học) cây tai gấu

Thêm vào từ điển của tôi
27609. inclinometer cái đo từ khuynh

Thêm vào từ điển của tôi
27610. indelible không thể gột sạch, không thể t...

Thêm vào từ điển của tôi