27571.
nipper
người cấu, người véo, vật cắn, ...
Thêm vào từ điển của tôi
27572.
rheumaticky
(thông tục) mắc bệnh thấp khớp
Thêm vào từ điển của tôi
27573.
unmodifiable
không thể sửa đổi, không thể th...
Thêm vào từ điển của tôi
27574.
brain-work
công việc trí óc
Thêm vào từ điển của tôi
27575.
hepatica
(thực vật học) cây lá gan (thuộ...
Thêm vào từ điển của tôi
27576.
presentment
sự trình diễn (ở sân khấu)
Thêm vào từ điển của tôi
27577.
suffice
đủ, đủ để
Thêm vào từ điển của tôi
27578.
parenchymal
(sinh vật học) (thuộc) nhu mô
Thêm vào từ điển của tôi
27579.
extortionist
người bóp nặn, người tống tiền;...
Thêm vào từ điển của tôi
27580.
dew-ret
phơi sương, dầm sương (cho mềm,...
Thêm vào từ điển của tôi