27551.
slatternliness
tính nhếch nhác, tính lôi thôi ...
Thêm vào từ điển của tôi
27552.
bagatelle
vật không giá trị, vật không đá...
Thêm vào từ điển của tôi
27553.
corner-chair
ghế ngồi cạnh lò sưởi
Thêm vào từ điển của tôi
27554.
raglan
áo raglăng
Thêm vào từ điển của tôi
27555.
jejune
tẻ nhạt, khô khan, không hấp dẫ...
Thêm vào từ điển của tôi
27556.
rewarder
người thưởng
Thêm vào từ điển của tôi
27557.
unseemly
không chỉnh, không tề chỉnh, kh...
Thêm vào từ điển của tôi
27558.
drover
người dắt đàn vật nuôi ra chợ (...
Thêm vào từ điển của tôi
27560.
norlander
người phương bắc
Thêm vào từ điển của tôi