27491.
pippin
táo pipin (có đốm ngoài vỏ)
Thêm vào từ điển của tôi
27492.
insectarium
nơi nuôi sâu bọ (để thí nghiệm)
Thêm vào từ điển của tôi
27493.
apropos
đúng lúc, thích hợp
Thêm vào từ điển của tôi
27494.
hedonistic
(thuộc) chủ nghĩa khoái lạc, kh...
Thêm vào từ điển của tôi
27495.
permissible
cho phép được, chấp nhận được, ...
Thêm vào từ điển của tôi
27496.
retrogression
(như) retrogradation
Thêm vào từ điển của tôi
27498.
serin
(động vật học) chim bạch yến
Thêm vào từ điển của tôi
27499.
recalescence
(kỹ thuật) sự cháy sáng lại (củ...
Thêm vào từ điển của tôi
27500.
anesthesia
sự mất cảm giác
Thêm vào từ điển của tôi