27511.
arbiter
người phân xử; trọng tài
Thêm vào từ điển của tôi
27512.
suppuration
(y học) sự mưng mủ
Thêm vào từ điển của tôi
27513.
persistence
tính kiên gan, tính bền bỉ
Thêm vào từ điển của tôi
27514.
phonetic
(thuộc) ngữ âm
Thêm vào từ điển của tôi
27515.
undissected
không bị cắt ra từng mảnh
Thêm vào từ điển của tôi
27517.
cyanosis
(y học) chứng xanh tím
Thêm vào từ điển của tôi
27518.
cabalistic
(như) cabbalistic
Thêm vào từ điển của tôi
27519.
insociable
khó gần, khó chan hoà
Thêm vào từ điển của tôi
27520.
resiliency
tính bật nảy; tính co giân, tín...
Thêm vào từ điển của tôi