27501.
metabolism
(sinh vật học) sự trao đổi chất
Thêm vào từ điển của tôi
27502.
refulgent
chói lọi, rực rỡ, huy hoàng
Thêm vào từ điển của tôi
27503.
preparedness
sự sẵn sàng, sự chuẩn bị sẵn sà...
Thêm vào từ điển của tôi
27504.
pulverize
tán thành bột, giã nhỏ như cám;...
Thêm vào từ điển của tôi
27505.
licorice
cam thảo
Thêm vào từ điển của tôi
27506.
stasis
(y học) sự ứ (máu, sữa...)
Thêm vào từ điển của tôi
27507.
cannon-bit
hàm thiếc ngựa ((cũng) cannon)
Thêm vào từ điển của tôi
27508.
frith
vịnh hẹp
Thêm vào từ điển của tôi
27509.
dietetic
(thuộc) chế độ ăn uống; (thuộc)...
Thêm vào từ điển của tôi
27510.
idyllize
(văn học) soạn thành thơ điền v...
Thêm vào từ điển của tôi