27501.
nonce-word
từ đặt ra để dùng trong trường ...
Thêm vào từ điển của tôi
27502.
seawards
hướng về phía biển, hướng ra bi...
Thêm vào từ điển của tôi
27503.
samaritan
người Xa-ma-ri-a
Thêm vào từ điển của tôi
27504.
turnsole
(thực vật học) cây hướng dương,...
Thêm vào từ điển của tôi
27505.
recommence
bắt đầu lại, khởi sự lại
Thêm vào từ điển của tôi
27506.
exsiccation
sự làm khô; sự làm khô héo
Thêm vào từ điển của tôi
27507.
lampoonery
người chuyên viết văn đả kích
Thêm vào từ điển của tôi
27508.
raglan
áo raglăng
Thêm vào từ điển của tôi
27510.
rewarder
người thưởng
Thêm vào từ điển của tôi