27521.
dead end
đường cùng, ngõ cụt
Thêm vào từ điển của tôi
27522.
chunk
(thông tục) khúc (gỗ), khoanh (...
Thêm vào từ điển của tôi
27523.
unduly
quá, quá mức, quá chừng, quá đá...
Thêm vào từ điển của tôi
27525.
undutiful
không biết vâng lời
Thêm vào từ điển của tôi
27526.
eutectic
(hoá học) Eutecti
Thêm vào từ điển của tôi
27527.
wreath
vòng hoa; vòng hoa tang
Thêm vào từ điển của tôi
27528.
metabolism
(sinh vật học) sự trao đổi chất
Thêm vào từ điển của tôi
27529.
unhair
làm cho rụng lông; cạo lông (da...
Thêm vào từ điển của tôi
27530.
incontinent
không kiềm chế, không kìm lại, ...
Thêm vào từ điển của tôi