TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27161. apiary chỗ nuôi ong, nhà nuôi ong; đỗ ...

Thêm vào từ điển của tôi
27162. quarterfinal (thể dục,thể thao) trạng tứ kết

Thêm vào từ điển của tôi
27163. dissident bất đồng, bất đồng quan điểm, b...

Thêm vào từ điển của tôi
27164. pouffe búi tóc cao (đàn bà)

Thêm vào từ điển của tôi
27165. laicize tách khỏi giáo hội, dứt quan hệ...

Thêm vào từ điển của tôi
27166. cyanide (hoá học) xyanua

Thêm vào từ điển của tôi
27167. swindler kẻ lừa đảo

Thêm vào từ điển của tôi
27168. nondescript khó nhận rõ, khó tả, khó phân l...

Thêm vào từ điển của tôi
27169. operculated có nắp

Thêm vào từ điển của tôi
27170. boxing-day ngày tặng quà (ngày 26 12; theo...

Thêm vào từ điển của tôi