27151.
compensatory
đền bù, bồi thường
Thêm vào từ điển của tôi
27152.
homeopathy
(y học) phép chữa vi lượng đồng...
Thêm vào từ điển của tôi
27153.
pandowdy
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bánh putđing t...
Thêm vào từ điển của tôi
27154.
insuperableness
tính không thể vượt qua được, t...
Thêm vào từ điển của tôi
27155.
scaffolding
giàn (làm nhà...)
Thêm vào từ điển của tôi
27156.
dénouement
khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo...
Thêm vào từ điển của tôi
27157.
finch
(động vật học) chim họ sẻ
Thêm vào từ điển của tôi
27158.
sexualize
định giới tính cho
Thêm vào từ điển của tôi
27159.
shabby-genteel
cố giữ phong cách hào hoa trong...
Thêm vào từ điển của tôi
27160.
uninitiated
không được tập cho quen, không ...
Thêm vào từ điển của tôi