TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27151. slink súc vật ((thường) là bò) đẻ non

Thêm vào từ điển của tôi
27152. quadruplet (số nhiều) bốn đứa trẻ sinh tư ...

Thêm vào từ điển của tôi
27153. ruffianism tính côn đồ, tính vô lại, tính ...

Thêm vào từ điển của tôi
27154. war-game trò chơi chiến tranh (dùng que ...

Thêm vào từ điển của tôi
27155. aurelian (động vật học) (thuộc) loài sứa

Thêm vào từ điển của tôi
27156. retranslate dịch lại

Thêm vào từ điển của tôi
27157. psychotherapy (y học) phép chữa bằng tâm lý

Thêm vào từ điển của tôi
27158. wind-shield (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) wind-scr...

Thêm vào từ điển của tôi
27159. straight-cut thái dọc (thuốc lá)

Thêm vào từ điển của tôi
27160. composing-stick (ngành in) khung sắp chữ

Thêm vào từ điển của tôi