27191.
lyssophobia
ám ảnh sợ bệnh dại
Thêm vào từ điển của tôi
27192.
abject
hèn hạ, thấp hèn, đê tiện, đáng...
Thêm vào từ điển của tôi
27193.
hitch-hike
mỹ sự đi nhờ xe, sự đi xe boóng
Thêm vào từ điển của tôi
27194.
builder
người xây dựng
Thêm vào từ điển của tôi
27195.
fossette
(giải phẫu) hố nhỏ, hố
Thêm vào từ điển của tôi
27196.
angler
người câu cá
Thêm vào từ điển của tôi
27197.
dupe
người bị bịp
Thêm vào từ điển của tôi
27198.
serval
(động vật học) mèo rừng châu Ph...
Thêm vào từ điển của tôi
27199.
jammer
(raddiô) đài làm nhiễu âm
Thêm vào từ điển của tôi
27200.
taoist
người theo đạo Lão
Thêm vào từ điển của tôi