27132.
proton
(vật lý) Proton
Thêm vào từ điển của tôi
27133.
subarid
hơi khô; hơi khô cằn
Thêm vào từ điển của tôi
27134.
adornment
sự tô điểm, sự trang trí, sự tr...
Thêm vào từ điển của tôi
27135.
churl
(sử học) người hạ đẳng, tiện dâ...
Thêm vào từ điển của tôi
27136.
multipliable
có thể nhân lên, có thể làm bội...
Thêm vào từ điển của tôi
27137.
cold-hearted
lạnh nhạt, hờ hững, nhẫn tâm
Thêm vào từ điển của tôi
27138.
benighted
bị lỡ độ đường (vì đêm tối)
Thêm vào từ điển của tôi
27139.
demagoguery
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) demagogy
Thêm vào từ điển của tôi
27140.
unmannerly
tính bất lịch sự, vô lễ; vô giá...
Thêm vào từ điển của tôi