27141.
nestling
chim non (chưa rời tổ)
Thêm vào từ điển của tôi
27142.
tranquillizer
thuốc làm đỡ đau, thuốc giảm th...
Thêm vào từ điển của tôi
27143.
analytics
môn phân tích
Thêm vào từ điển của tôi
27144.
uvulae
(gii phẫu) lưỡi gà
Thêm vào từ điển của tôi
27145.
magnitudinous
có tầm lớn, có độ lớn, có lượng...
Thêm vào từ điển của tôi
27146.
bisectrix
(như) bisector
Thêm vào từ điển của tôi
27147.
croft
mảnh đất nhỏ có rào
Thêm vào từ điển của tôi
27148.
twit
trách, chê trách; quở mắng
Thêm vào từ điển của tôi
27149.
dualistic
(triết học) nhị nguyên
Thêm vào từ điển của tôi
27150.
stigmatic
(thực vật học) (thuộc) đốm; có ...
Thêm vào từ điển của tôi