TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27181. gyrose (thực vật học) xoăn

Thêm vào từ điển của tôi
27182. sea-urchin (động vật học) nhím biển (động ...

Thêm vào từ điển của tôi
27183. ulcerated (y học) bị loét

Thêm vào từ điển của tôi
27184. necrophagous ăn xác chết

Thêm vào từ điển của tôi
27185. spry nhanh nhẹn, hoạt bát

Thêm vào từ điển của tôi
27186. single-barrelled một nòng (súng)

Thêm vào từ điển của tôi
27187. hawse-hole (hàng hải) lỗ dây neo (ở thành ...

Thêm vào từ điển của tôi
27188. serrate (sinh vật học) có răng cưa

Thêm vào từ điển của tôi
27189. overage (thương nghiệp) hàng hoá cung c...

Thêm vào từ điển của tôi
27190. morbid bệnh tật, ốm yếu; không lành mạ...

Thêm vào từ điển của tôi