27181.
briber
kẻ đút lót, kẻ hối lộ, kẻ mua c...
Thêm vào từ điển của tôi
27182.
ha-ha
hàng rào thấp (xây ở dưới đường...
Thêm vào từ điển của tôi
27183.
revendication
(chính trị) sự đòi lại, sự lấy ...
Thêm vào từ điển của tôi
27184.
helicoidal
(toán học) mặt đinh ốc
Thêm vào từ điển của tôi
27185.
vouch
dẫn chứng, chứng rõ, xác minh; ...
Thêm vào từ điển của tôi
27186.
enucleate
(y học) khoét nhân
Thêm vào từ điển của tôi
27187.
hay time
vụ cắt cỏ, vụ cỏ
Thêm vào từ điển của tôi
27188.
timbre
(âm nhạc) âm sắc
Thêm vào từ điển của tôi
27189.
imperishable
bất hủ, bất tử, bất diệt; không...
Thêm vào từ điển của tôi
27190.
line-officer
(quân sự) sĩ quan đơn vịn chiến...
Thêm vào từ điển của tôi