TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26981. nonce-word từ đặt ra để dùng trong trường ...

Thêm vào từ điển của tôi
26982. umbelliform (thực vật học) hình tán

Thêm vào từ điển của tôi
26983. electrodynamics điện động lực, môn động lực điệ...

Thêm vào từ điển của tôi
26984. undecisive không có tính chất quyết định

Thêm vào từ điển của tôi
26985. co-religionist đạo hữu, người đồng đạo

Thêm vào từ điển của tôi
26986. glandule (giải phẫu) tuyến nh

Thêm vào từ điển của tôi
26987. anabiosis (sinh vật học) trạng thái tiềm ...

Thêm vào từ điển của tôi
26988. manageability tính có thể điều khiển, tính có...

Thêm vào từ điển của tôi
26989. ishmael người bị xã hội ruồng bỏ

Thêm vào từ điển của tôi
26990. exsiccation sự làm khô; sự làm khô héo

Thêm vào từ điển của tôi