26961.
score card
(thể dục,thể thao) phiếu ghi đi...
Thêm vào từ điển của tôi
26962.
fiberboard
tấm xơ ép (dùng trong xây dựng)
Thêm vào từ điển của tôi
26963.
like-minded
cùng một khuynh hướng, cùng một...
Thêm vào từ điển của tôi
26964.
baby-sitter
(thực vật học) người giữ trẻ hộ...
Thêm vào từ điển của tôi
26965.
obsidian
(khoáng chất) Opxiđian, đá vỏ c...
Thêm vào từ điển của tôi
26966.
bandy-legged
có chân vòng kiềng
Thêm vào từ điển của tôi
26967.
carbine
súng cacbin
Thêm vào từ điển của tôi
26968.
coper
anh lái ngựa ((cũng) horse-cope...
Thêm vào từ điển của tôi
26969.
maziness
tình trạng quanh co, tình trạng...
Thêm vào từ điển của tôi
26970.
right-wing
(chính trị) (thuộc) cánh hữu, (...
Thêm vào từ điển của tôi