26971.
trucker
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người trồng ra...
Thêm vào từ điển của tôi
26972.
cul-de-sac
phố cụt, ngõ cụt
Thêm vào từ điển của tôi
26973.
smaze
khói lẫn mù
Thêm vào từ điển của tôi
26974.
hummoral
(y học) (thuộc) dịch, (thuộc) t...
Thêm vào từ điển của tôi
26975.
coalesce
liền, liền lại (xương gãy)
Thêm vào từ điển của tôi
26977.
gratuitous
cho không, không lấy tiền; khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
26978.
ferric
(thuộc) sắt; có sắt
Thêm vào từ điển của tôi
26979.
glen
thung lũng hẹp
Thêm vào từ điển của tôi
26980.
murmur
tiếng rì rầm, tiếng rì rào, tiế...
Thêm vào từ điển của tôi