26971.
stunner
(từ lóng) người cừ khôi, người ...
Thêm vào từ điển của tôi
26972.
carbuncle
nhọt, cụm nhọt (trên mũi hay mặ...
Thêm vào từ điển của tôi
26973.
webbing
vi làm đai
Thêm vào từ điển của tôi
26974.
seizin
(pháp lý) quyền sở hữu đất vĩnh...
Thêm vào từ điển của tôi
26975.
warted
(y học) có mụn cơm
Thêm vào từ điển của tôi
26976.
jackanapes
kẻ càn rỡ, kẻ hỗn xược; thằng r...
Thêm vào từ điển của tôi
26977.
farcicality
tính chất khôi hài; tính chất t...
Thêm vào từ điển của tôi
26978.
moorings
(hàng hải) dây châo; neo cố địn...
Thêm vào từ điển của tôi
26979.
prosthesis
(ngôn ngữ học) sự thêm tiền tố
Thêm vào từ điển của tôi