TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26941. dextrorse (thực vật học) quấn phải, quấn ...

Thêm vào từ điển của tôi
26942. boor người cục mịch, người thô lỗ; n...

Thêm vào từ điển của tôi
26943. reticula (động vật học) dạ tổ ong (loài ...

Thêm vào từ điển của tôi
26944. cow-pox (y học) đậu bò, ngưu đậu

Thêm vào từ điển của tôi
26945. parishioner người dân trong giáo khu; người...

Thêm vào từ điển của tôi
26946. cock-loft (kiến trúc) gác sát mái

Thêm vào từ điển của tôi
26947. circumnavigation sự đi vòng quanh bằng đường biể...

Thêm vào từ điển của tôi
26948. ducker người nuôi vịt

Thêm vào từ điển của tôi
26949. dandyism tính thích ăn diện, tính thích ...

Thêm vào từ điển của tôi
26950. stub gốc (cây)

Thêm vào từ điển của tôi