26931.
malaise
nỗi khó chịu; tình trạng khó ch...
Thêm vào từ điển của tôi
26932.
stunner
(từ lóng) người cừ khôi, người ...
Thêm vào từ điển của tôi
26933.
crucifixion
sự đóng đinh (một người) vào gi...
Thêm vào từ điển của tôi
26934.
cussed
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
26935.
syndactylism
tình trạng dính ngón
Thêm vào từ điển của tôi
26936.
sallowy
có nhiều liễu bụi
Thêm vào từ điển của tôi
26937.
etymological
(thuộc) từ nguyên; theo từ nguy...
Thêm vào từ điển của tôi
26938.
contentious
hay cãi nhau, hay gây gỗ, hay c...
Thêm vào từ điển của tôi
26939.
thievery
sự ăn trộm, sự ăn cắp
Thêm vào từ điển của tôi
26940.
resell
bán lại
Thêm vào từ điển của tôi