TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26911. watchdog chó giữ nhà

Thêm vào từ điển của tôi
26912. undeciphered không đọc ra được, không giải đ...

Thêm vào từ điển của tôi
26913. haematin (hoá học) Hematin

Thêm vào từ điển của tôi
26914. undecisive không có tính chất quyết định

Thêm vào từ điển của tôi
26915. peckish (thông tục) đói bụng, kiến bò b...

Thêm vào từ điển của tôi
26916. watchword (quân sự) khẩu lệnh

Thêm vào từ điển của tôi
26917. alternator (điện học) máy dao điện

Thêm vào từ điển của tôi
26918. epaulement (quân sự) công sự bên (ở cạnh c...

Thêm vào từ điển của tôi
26919. churlish (thuộc) người hạ đẳng, (thuộc) ...

Thêm vào từ điển của tôi
26920. crenellated có lỗ châu mai

Thêm vào từ điển của tôi