TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26831. insuperableness tính không thể vượt qua được, t...

Thêm vào từ điển của tôi
26832. silvan (thuộc) rừng; có rừng

Thêm vào từ điển của tôi
26833. denationalization sự làm mất tính dân tộc; sự làm...

Thêm vào từ điển của tôi
26834. deferment sự hoãn, sự trì hoãn, sự để chậ...

Thêm vào từ điển của tôi
26835. dancing-girl gái nhảy, vũ nữ

Thêm vào từ điển của tôi
26836. longitudinal theo chiều dọc dọc

Thêm vào từ điển của tôi
26837. coxae (y học) háng, khớp háng

Thêm vào từ điển của tôi
26838. fraternise thân thiện

Thêm vào từ điển của tôi
26839. kinkajou (động vật học) gấu trúc potôt

Thêm vào từ điển của tôi
26840. rictus sự há miệng ra (thú vật), sự há...

Thêm vào từ điển của tôi