TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26821. alum phèn

Thêm vào từ điển của tôi
26822. nightly về đêm, đêm đêm

Thêm vào từ điển của tôi
26823. perceptivity khả năng nhận thức, khả năng cả...

Thêm vào từ điển của tôi
26824. striated có vằn, có sọc, có đường khía

Thêm vào từ điển của tôi
26825. incontrovertibleness tính không thể bàn cãi, tính kh...

Thêm vào từ điển của tôi
26826. sacerdotalism (như) sacerdocy

Thêm vào từ điển của tôi
26827. fovea (giải phẫu) h

Thêm vào từ điển của tôi
26828. humming-bird (động vật học) chim ruồi

Thêm vào từ điển của tôi
26829. cannon-ball (sử học) đạn súng thần công

Thêm vào từ điển của tôi
26830. bereave làm mất; lấy mất, lấy đi

Thêm vào từ điển của tôi