TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26821. suffragan phó giám mục ((cũng) suffragan ...

Thêm vào từ điển của tôi
26822. unreal không thực, không thực tế, h o ...

Thêm vào từ điển của tôi
26823. frosh học sinh đại học năm thứ nhất

Thêm vào từ điển của tôi
26824. disc-jockey (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...

Thêm vào từ điển của tôi
26825. retaliatory để trả đũa, để trả thù, có tính...

Thêm vào từ điển của tôi
26826. germanic (thuộc) Đức

Thêm vào từ điển của tôi
26827. demotic thông dụng (chữ viết Ai-cập xưa...

Thêm vào từ điển của tôi
26828. encampment sự cắm trại

Thêm vào từ điển của tôi
26829. laze lúc vô công rỗi nghề

Thêm vào từ điển của tôi
26830. insuperableness tính không thể vượt qua được, t...

Thêm vào từ điển của tôi