TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26811. episodic (thuộc) đoạn, (thuộc) hồi; (thu...

Thêm vào từ điển của tôi
26812. dextrorse (thực vật học) quấn phải, quấn ...

Thêm vào từ điển của tôi
26813. manse (Ê-cốt) nhà (của) mục sư

Thêm vào từ điển của tôi
26814. laborious cần cù, siêng năng, chăm chỉ, c...

Thêm vào từ điển của tôi
26815. leach nước tro (dùng để giặt)

Thêm vào từ điển của tôi
26816. transferrer người nhượng lại

Thêm vào từ điển của tôi
26817. dispensation sự phân phát, sự phân phối

Thêm vào từ điển của tôi
26818. hostel nhà ký túc (của học sinh)

Thêm vào từ điển của tôi
26819. light-head người bộp chộp, người nông nổi

Thêm vào từ điển của tôi
26820. family likeness sự hao hao giống

Thêm vào từ điển của tôi