26801.
accurateness
sự đúng đắn, sự chính xác; độ c...
Thêm vào từ điển của tôi
26802.
helicoidal
(toán học) mặt đinh ốc
Thêm vào từ điển của tôi
26803.
amphipoda
(số nhiều) (động vật học) bộ ch...
Thêm vào từ điển của tôi
26804.
campaigner
người tham gia nhiều chiến dịch
Thêm vào từ điển của tôi
26805.
thinker
người suy nghĩ
Thêm vào từ điển của tôi
26806.
eulogistical
để tán dương, để khen ngợi, để ...
Thêm vào từ điển của tôi
26807.
asymptotic
(toán học) tiệm cận
Thêm vào từ điển của tôi
26808.
mordant
chua cay, đay nghiến, châm chọc...
Thêm vào từ điển của tôi
26809.
time-clock
đồng hồ ghi giờ làm việc
Thêm vào từ điển của tôi
26810.
billboard
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bảng dán thông...
Thêm vào từ điển của tôi