26791.
brevity
tính khúc chiết; sự vắn tắt, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
26792.
doctress
nữ tiến sĩ
Thêm vào từ điển của tôi
26793.
potentiate
làm cho có tiềm lực; làm cho có...
Thêm vào từ điển của tôi
26794.
miscalculation
sự tính sai, sự tính nhầm
Thêm vào từ điển của tôi
26795.
synonymity
tính đồng nghĩa
Thêm vào từ điển của tôi
26796.
stock lock
khoá nộp (bắt vào cửa)
Thêm vào từ điển của tôi
26797.
fossilise
làm hoá đá, làm hoá thạch
Thêm vào từ điển của tôi
26798.
diathermic
thấu nhiệt
Thêm vào từ điển của tôi
26799.
day-labour
việc làm công nhật
Thêm vào từ điển của tôi
26800.
morbid
bệnh tật, ốm yếu; không lành mạ...
Thêm vào từ điển của tôi