TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26791. lobbyist (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người vận động...

Thêm vào từ điển của tôi
26792. con học thuộc lòng, nghiên cứu, ngh...

Thêm vào từ điển của tôi
26793. gyroscope con quay hồi chuyển

Thêm vào từ điển của tôi
26794. heiroglyph chữ viết tượng hình

Thêm vào từ điển của tôi
26795. abject hèn hạ, thấp hèn, đê tiện, đáng...

Thêm vào từ điển của tôi
26796. unsurpassed không hn, không vượt, không trộ...

Thêm vào từ điển của tôi
26797. wash-pot (từ cổ,nghĩa cổ) chậu rửa bát

Thêm vào từ điển của tôi
26798. workshop xưởng

Thêm vào từ điển của tôi
26799. farrier thợ đóng móng ngựa

Thêm vào từ điển của tôi
26800. accurateness sự đúng đắn, sự chính xác; độ c...

Thêm vào từ điển của tôi