26781.
pyre
giàn thiêu (để thiêu xác)
Thêm vào từ điển của tôi
26782.
urogenital
(động vật học) niệu sinh dục
Thêm vào từ điển của tôi
26783.
epicedia
bài thơ điếu tang
Thêm vào từ điển của tôi
26784.
bone-lazy
lười chảy thây ra
Thêm vào từ điển của tôi
26785.
overdrive
ốp, bắt làm quá sức (người), bắ...
Thêm vào từ điển của tôi
26786.
crêpe
nhiễu, kếp
Thêm vào từ điển của tôi
26787.
hemostat
(y học) kẹp (để) cầm máu
Thêm vào từ điển của tôi
26788.
geodesis
(thuộc) đo đạc
Thêm vào từ điển của tôi
26789.
carroty
đỏ hoe; có tóc đỏ hoe
Thêm vào từ điển của tôi
26790.
juke-box
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy hát tự độn...
Thêm vào từ điển của tôi