TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26591. brazen-faced bằng đồng thau; như đồng thau

Thêm vào từ điển của tôi
26592. yardstick (như) yard-wand

Thêm vào từ điển của tôi
26593. divisive gây chia rẽ, làm ly gián, gây b...

Thêm vào từ điển của tôi
26594. gurgle tiếng ùng ục, tiếng ồng ộc (nướ...

Thêm vào từ điển của tôi
26595. monovalency (hoá học) hoá trị một

Thêm vào từ điển của tôi
26596. bluebottle con ruồi xanh, con nhặng

Thêm vào từ điển của tôi
26597. neap tuần nước xuống, tuần triều xuố...

Thêm vào từ điển của tôi
26598. nominalist (triết học) nhà duy danh

Thêm vào từ điển của tôi
26599. equine (thuộc) ngựa; như ngựa; có tính...

Thêm vào từ điển của tôi
26600. straiten làm hẹp lại, làm chật lại

Thêm vào từ điển của tôi