26581.
foothold
chỗ để chân; chỗ đứng
Thêm vào từ điển của tôi
26582.
salivary
(thuộc) nước bọt, (thuộc) nước ...
Thêm vào từ điển của tôi
26583.
quantized
(vật lý) đã lượng tử hoá
Thêm vào từ điển của tôi
26584.
rightist
(chính trị) người thuộc phe hữu
Thêm vào từ điển của tôi
26585.
moonset
trăng tà, lúc trăng lặn
Thêm vào từ điển của tôi
26587.
sarsaparilla
(thực vật học) cây thổ phục lin...
Thêm vào từ điển của tôi
26588.
blank
để trống, để trắng (tờ giấy...)
Thêm vào từ điển của tôi