26611.
bantam-weight
hạng gà (quyền Anh)
Thêm vào từ điển của tôi
26612.
yolk
lòng đỏ trứng; (sinh vật học) n...
Thêm vào từ điển của tôi
26613.
speed-boat
tàu (thuỷ) chạy nhanh
Thêm vào từ điển của tôi
26614.
synthetize
tổng hợp
Thêm vào từ điển của tôi
26616.
douce
(Ê-cốt) nhẹ nhàng, êm dịu, dịu ...
Thêm vào từ điển của tôi
26618.
energize
làm mạnh mẽ, làm mãnh liệt, tiế...
Thêm vào từ điển của tôi
26620.
imbruement
sự vấy, sự nhuộm (máu)
Thêm vào từ điển của tôi