TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26561. unmarriageableness tình trạng không thể kết hôn đư...

Thêm vào từ điển của tôi
26562. unseductive không quyến rũ, không cám dỗ

Thêm vào từ điển của tôi
26563. trench coat áo choàng đi mưa

Thêm vào từ điển của tôi
26564. opportuneness tính chất hợp, tính chất thích ...

Thêm vào từ điển của tôi
26565. superconductivity (vật lý) hiện tượng siêu dẫn; t...

Thêm vào từ điển của tôi
26566. high-faluting kêu, khoa trương

Thêm vào từ điển của tôi
26567. portraitist hoạ sĩ vẽ chân dung

Thêm vào từ điển của tôi
26568. oppressor kẻ đàn áp, kẻ áp bức

Thêm vào từ điển của tôi
26569. incantatory (thuộc) câu thần chú

Thêm vào từ điển của tôi
26570. zoolite (địa lý,địa chất) đá động vật, ...

Thêm vào từ điển của tôi