TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26571. zoolite (địa lý,địa chất) đá động vật, ...

Thêm vào từ điển của tôi
26572. hardshell có vỏ cứng

Thêm vào từ điển của tôi
26573. resurrection man người đào trộm xác chết (để bán...

Thêm vào từ điển của tôi
26574. throstle-frame máy kéo chỉ ((cũng) throstle)

Thêm vào từ điển của tôi
26575. aegis sự che chở, sự bảo hộ, sự bảo v...

Thêm vào từ điển của tôi
26576. cuppa (từ lóng) chén trà

Thêm vào từ điển của tôi
26577. immunizer người gây miễn dịch

Thêm vào từ điển của tôi
26578. patriarchal (thuộc) tộc trưởng; (thuộc) gia...

Thêm vào từ điển của tôi
26579. awl giùi (của thợ giày)

Thêm vào từ điển của tôi
26580. all saints' day (tôn giáo) ngày lễ các thánh

Thêm vào từ điển của tôi